Van bi oxy YQ347F
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van này được trang bị thiết bị chống bụi, chống nước và chống dầu. Tất cả các bộ phận van tiếp xúc với oxy đều được trải qua quy trình tẩy dầu và kiểm soát nghiêm ngặt trước khi lắp ráp. Vật liệu đệm là polytetrafluoroetylen, đảm bảo an toàn và đáng tin cậy khi sử dụng. Các mặt bích đều có lỗ bắt vít dẫn điện để chống tĩnh điện. Là thiết bị đóng mở trong đường ống vận chuyển oxy trong ngành luyện kim, van này có nhiều yêu cầu nghiêm ngặt hơn so với các van thông thường khác. Vì oxy là chất nguy hiểm dễ cháy nổ, nên cần thiết phải chống rò rỉ, chống tĩnh điện và chống tia lửa để tránh xảy ra sự cố. Về cấu trúc, thiết kế được thực hiện như sau: Khi đĩa van đóng mở, thanh van chỉ di chuyển lên xuống mà không quay, giúp giảm hiệu quả mài mòn cặp kín, mài mòn đệm và mài mòn phần kín trên. Mặt bích bên có lắp đặt vít nối đất để tránh tạo ra tia lửa tĩnh điện. Phần lộ ra của thanh van được che kín bằng nắp acrylic hữu cơ để chống bụi và dầu.
II. Đặc điểm sản phẩm:
1. Sản phẩm này được xử lý tẩy dầu và kiểm soát dầu, phù hợp để vận chuyển môi trường oxy.
2. Cấu trúc cầu cố định, bộ phận đỡ có nắp thủy tinh kiểm soát dầu.
3. Có hai vòng bi ở hai bên trục trung tâm, đóng mở nhẹ nhàng, đóng mở bằng cách xoay 90 độ, đóng mở nhanh, lưu lượng lớn.
4. Sản xuất bằng vật liệu chống ăn mòn, có đặc tính chống oxy hóa.
III. Tiêu chuẩn hiệu suất:
Áp suất danh nghĩa | 1.6 | 2.5 | 4 |
Áp suất thử cường độ thủy lực Mpa | 2.4 | 3.75 | 6 |
Áp suất thử kín thủy lực Mpa | 1.76 | 2.75 | 4.4 |
Áp suất thử cường độ khí Mpa | 1.76 | 2.75 | 4.4 |
Áp suất thử kín khí Mpa | 1.76 | 2.75 | 4.4 |
Áp suất làm việc tối đa Mpa | 1.6 | 2.5 | 4 |
Nhiệt độ làm việc | -20~150℃ | ||
Môi trường phù hợp | Oxy, nitơ, không khí, v.v. | ||
IV. Vật liệu linh kiện:
Tên linh kiện | Vỏ van | Cầu van | Thanh van | Tay quay | Đệm, vòng đệm |
Vật liệu | Đồng silic 16-4 | Thép không gỉ hoặc hợp kim đồng | Thép không gỉ | Thép carbon | Polytetrafluoroetylen |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Ball Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |